Download Back to product
Tờ dữ liệu kỹ thuật

Methacrylate · Code 9025

MightyLoc 9025

Keo dán Methyl Methacrylate

Reviewed
Page
1

Mô tả sản phẩm

MightyLoc™ 9025AB là keo dán Methyl-Methacrylate (MMA) hai thành phần, được pha chế chuyên biệt cho nhiều ứng dụng liên kết kim loại khác nhau, thay thế các quy trình cố định cơ học kém thẩm mỹ như tán đinh và hàn đính. Sản phẩm lý tưởng để liên kết hầu hết các loại kim loại, bao gồm thép thường, kim loại mạ kẽm, thép không gỉ, nhôm và cả nam châm. Keo sau khi đóng rắn thể hiện độ bền kéo và độ bền cắt cao vượt trội. Sản phẩm cũng có khả năng chống va đập, chống rung và chịu nhiệt tuyệt vời.

Đặc điểm

  • Độ bền thời tiết tuyệt vời
  • Khả năng chống va đập cao
  • Chi phí thấp
  • Đông kết nhanh
  • Độ bền kéo và độ bền cắt cao
  • (Đã kiểm nghiệm PSB theo ASTM D1002)
  • Dễ sử dụng
  • Tuân thủ ROHS
  • Chất lượng và độ tin cậy cao ổn định

Ứng dụng điển hình

  • Thanh tăng cứng cho thang máy
  • Tấm ốp và tấm mặt dựng
  • Lõi ferrite cho máy biến áp
  • Nam châm cho sản xuất loa
  • Tất cả các phụ kiện kim loại yêu cầu độ bền lâu dài

Tính chất vật lý (Chưa trộn)

Part APart B
Màu sắc: Xanh lá Đỏ
Độ nhớt @ 25°C: 3000-5000 cps 3000-5000 cps
Tỷ trọng: 1.16-1.18 1.16-1.18
Tỷ lệ trộn (khối lượng) Part A 100 Part B 100
Tỷ lệ trộn (Thể tích): Part A 1 Part B 1
Hạn sử dụng @ 25°C (Không có chất xúc tác) 6 tháng 6 tháng

Tính chất vật lý (Đã trộn)

Thời gian sống @ 25°C Khoảng 5-8 phút
Khô bề mặt: Khoảng 15 phút
Đóng rắn hoàn toàn: 24 giờ
Độ bền cắt: 86kg/cm²

Phương pháp thi công

  • Tất cả các bề mặt cần liên kết phải được mài nhám và làm sạch kỹ lưỡng bằng Iso Propyl Alcohol (IPA) hoặc Acetone trước khi liên kết.
  • . KHÔNG sử dụng các chất tẩy rửa gốc dầu như dầu thông và dung môi pha sơn.
  • Đảm bảo bề mặt không còn bụi, bẩn và dầu mỡ trước khi liên kết.
  • Bôi lượng bằng nhau của cả Part A và B trực tiếp lên khu vực cần liên kết. Trộn đều và kẹp các chi tiết vào vị trí ngay lập tức. **Tỷ lệ trộn không đều có thể cản trở quá trình đóng rắn đúng cách.
  • Để có kết quả tốt nhất, hãy để các chi tiết đã liên kết đông kết dưới áp lực kẹp trong 15 phút trở lên.

Điều kiện bảo quản

  • Bảo quản hộp đựng nguyên bản ở nơi mát và khô (15-25ºC), tránh ánh nắng trực tiếp. Bảo quản sản phẩm khác đi có thể làm giảm hạn sử dụng và ảnh hưởng xấu đến các tính chất vật lý.
  • KHÔNG chuyển sản phẩm chưa sử dụng trở lại hộp đựng nguyên bản.
  • KHÔNG để sản phẩm gần ngọn lửa trần!

Quy cách đóng gói có sẵn

  • Bộ 200gm (Part A 100gm + Part B 100gm)
  • Bộ 2kg (Part A 1kg + Part B 1kg)
  • Bộ 5kg (Part A 2.5kg + Part B 2.5kg)

Lưu ý khi xử lý

  • Tham khảo Bảng dữ liệu an toàn (SDS) trước khi sử dụng sản phẩm này.
  • Luôn mang trang bị bảo hộ cá nhân khi xử lý sản phẩm này. (Găng tay không thấm, kính bảo hộ mắt, khẩu trang bảo vệ hô hấp.)

Compliance and quality

Made under the ISO 9001 quality management system of Vitrochem Technology. RoHS declarations and Safety Data Sheets are available on request.