Download Back to product
Tờ dữ liệu kỹ thuật

Keo tiếp xúc · Code HM969G

Taftbond HM969G

Keo Dán Tiếp Xúc

Issued
01-Jan-2023
Reviewed
Page
1

Mô Tả Sản Phẩm

Taftbond HM969G là keo dán tiếp xúc gốc neoprene dạng phun, màu xanh lá, có tính linh hoạt cao trong việc dán kết nhiều loại vật liệu nền với độ bám dính tốt. Chất kết dính sau khi đóng rắn có khả năng chịu nhiệt và chống lão hóa tốt. Sản phẩm bám dính tốt trên hầu hết các vật liệu nền như thép không gỉ, cao su tự nhiên, hầu hết các loại nhựa (trừ PE, PP và Teflon), gỗ, bông đá, ván lạng, và xốp PU. Chất kết dính sau khi đóng rắn có khả năng chịu nước, chịu nhiệt và chống nhiên liệu không thơm tốt.

Đặc Tính Nổi Bật

  • Đóng rắn nhanh và độ bền dán kết cao
  • Dán kết được nhiều loại vật liệu nền khác nhau
  • Có thể phun, dễ thi công và cho chiều dày keo đồng đều

Tính Chất Vật Lý (Chưa Đóng Rắn)

Tính ChấtThông Số Kỹ Thuật
Màu sắc Dạng lỏng màu xanh lá
Độ nhớt (Nhớt kế Brookfield, trục đo 5rpm) 80 - 100 cps
Tỷ trọng 0.8
Gốc Rubber polymer
Thời Gian Khô Bề Mặt (30°C) 5 - 10 mins
Thời Gian Mở (30°C) 30 minutes
Hàm Lượng Chất Rắn 16%
Nhiệt Độ Thi Công 15 - 35°C
Khả Năng Chịu Nhiệt 60°C
Hạn Sử Dụng (25°C) 12 months from date of manufacturing
Quy Cách Đóng Gói 20 litre drum
Điều Kiện Bảo Quản Nơi thoáng mát, khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn lửa hở
Độ Phủ 7 m² per litre

Chuẩn Bị Bề Mặt

Để đạt được độ bền dán kết tối ưu, khuyến nghị mài nhám và làm sạch bề mặt vật liệu nền một cách đầy đủ trước khi thực hiện bất kỳ ứng dụng dán kết nào. Các bề mặt cần dán kết phải không có bụi, dầu/mỡ và các tạp chất bám lỏng. Không sử dụng chất tẩy rửa gốc dầu, vì chúng tạo ra rào cản giữa keo dán và vật liệu nền, cản trở quá trình dán kết hiệu quả.

Hướng Dẫn Thi Công

  • Taftbond HM969G lý tưởng cho các ứng dụng sử dụng thiết bị phun hỗ trợ khí nén thông thường.
  • Lăn thùng trước khi sử dụng để tránh hiện tượng lắng cặn có thể xảy ra trong quá trình bảo quản.
  • Phun một lớp phủ vừa phải lên cả hai bề mặt, đảm bảo ít nhất 90% diện tích mỗi bề mặt được phủ keo.
  • Vật liệu nền xốp hoặc có khả năng hấp thụ cao có thể cần 2 lớp keo. Thi công lớp thứ hai ngay sau khi lớp đầu tiên đã khô dính.
  • Điều quan trọng là phải để keo khô hoàn toàn (hết dính tay) trước khi dán kết. Không thực hiện điều này sẽ dẫn đến hiện tượng dung môi bị giữ lại, có thể gây bong tách.
  • Nên thi công lại một lớp keo mới nếu các bề mặt chưa được dán kết sau khi vượt quá thời gian mở.
  • Khi keo đã sẵn sàng, căn chỉnh các bề mặt và dán nhẹ, ép chặt từ trung tâm tấm vật liệu ra phía mép một cách cẩn thận, tránh để lại bọt khí trong quá trình thực hiện.
  • Dùng con lăn ép sau bước này để đảm bảo cả hai bề mặt được dán kết hoàn toàn.

Hạn Chế

  • Không phù hợp để dán kết PP (Polypropylene), PE (Polyethylene), Teflon, Silicone và xốp polystyrene nở. Đối với tất cả các vật liệu nền khác, cần đảm bảo thực hiện đủ các thử nghiệm trước khi đưa vào sử dụng thương mại.
  • Không khuyến nghị cho các chi tiết dán kết có mục đích ngâm chìm lâu dài trong nước.
  • Không khuyến nghị sử dụng ngoài trời.

Lưu Ý Quan Trọng

  • Chứa dung môi dễ bay hơi. Giữ nắp hộp đóng kín khi không sử dụng.
  • Bảo quản sản phẩm tại khu vực quy định và được trang bị đầy đủ thiết bị phòng cháy chữa cháy.
  • Không để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ cao và ngọn lửa trần.
  • Không pha loãng chất kết dính.
  • Tham khảo SDS để biết hướng dẫn xử lý và an toàn đúng cách trước khi sử dụng sản phẩm này.

Compliance and quality

Made under the ISO 9001 quality management system of Vitrochem Technology. RoHS declarations and Safety Data Sheets are available on request.